Cách Đọc Bảng Thống kê Này
Trang wiki này là bảng stat sheet trung tâm cho mọi Anomaly có thể chơi trong Be an Anomaly or Guard trên Roblox. Nhà phát triển icce phát hành tám thực thể lấy cảm hứng từ creepypasta, thiết kế SCP và bộ kỹ năng kinh dị gốc. Mỗi hàng bên dưới tóm tắt xếp tier cộng đồng, vai trò chiến đấu và độ khó pilot — cùng các trường trên trang hồ sơ anomaly riêng của chúng tôi.
Số liệu ở đây mô tả hành vi quan sát được trong lobby công khai trên bản đồ Backrooms, không phải hằng số server bị datamine. Dải cooldown, máu hiệu dụng và ghi chú di chuyển đến từ thử nghiệm lặp lại và xác minh patch trên hub Updates. Khi icce hotfix kỹ năng, chúng tôi sửa bảng này trong vài ngày.
Guard dùng phần phản công trước khi tiêu Credits. Main Anomaly dùng nhãn vai trò để quyết định ưu tiên luyện tập. Liên kết tới Tier List để xem meta và Wiki Overview để hiểu luồng vòng.
- Tier — xếp hạng cộng đồng S/A/B/C theo tác động vòng
- Role — bộ kỹ năng làm gì trong trận chuẩn
- Difficulty — sai lầm của pilot bị phạt nặng thế nào
- Slug — URL hồ sơ tại /anomalies/{slug}/
Bảng Roster Đầy đủ — Cả Tám Anomaly
Bảng dưới phản ánh cách wiki kiểu Trello sắp xếp dữ liệu roster — một thẻ mỗi thực thể với cột nhất quán. Bấm liên kết hồ sơ để xem frame data kỹ năng ngoài phần tóm tắt này.
- Smile Room · Tier B · Ambush / Zone Control · Medium · /anomalies/smile-room/
- The Boiled One · Tier S · Burst / Pursuit · Hard · /anomalies/the-boiled-one/
- Ao Oni · Tier A · Chase / Pressure · Medium · /anomalies/ao-oni/
- SCP-173 · Tier A · Blink Punish / Assassin · Hard · /anomalies/scp-173/
- The Locust · Tier S · Swarm / Area Denial · Hard · /anomalies/the-locust/
- SCP-682 · Tier S · Tank / Rampage · Medium · /anomalies/scp-682/
- SCP-999 · Tier C · Support / Distraction · Easy · /anomalies/scp-999/
- GUILT · Tier A · Psychological / Debuff · Hard · /anomalies/guilt/
Ghi chú Stat S-Tier: Boiled One, Locust, SCP-682
The Boiled One (S · Burst / Pursuit · Hard) thu hẹp khoảng cách sau khi Guard đứng sai. Công cụ pursuit nối chuỗi từ rotate lẻ ở cánh bảo trì. Máu hiệu dụng trung bình — cửa sổ burst quan trọng hơn đánh đổi kéo dài. Guard phản công bằng buddy stack, stun utility tại choke và không solo peek vào ngã ba T hành lang vàng.
The Locust (S · Swarm / Area Denial · Hard) thống trị phòng máy phát mở và hành lang dài nơi cover mỏng. Kỹ năng swarm buộc đội Guard đốt utility sớm. Đội hình rải thua gom cụm; so le đèn pin để một quét không dọn hết góc. Di chuyển cao ở không gian mở, thấp ở lõi cầu thang chật.
SCP-682 (S · Tank / Rampage · Medium) đổi burst tức thì lấy hiện diện rampage bền. Hấp thụ focus fire tốt hơn pick kính; thắng tranh chấp objective kéo dài khi Guard dồn hết damage vào một mục tiêu. Kite trong cooldown rampage và giữ vũ khí nặng cho vùng nén cuối trận.
Ghi chú Stat A-Tier: Ao Oni, SCP-173, GUILT
Ao Oni (A · Chase / Pressure · Medium) là mối đe dọa truy đuổi cơ bản với vòng kỹ năng dễ đọc. Độ khó trung bình thưởng kiến thức bản đồ hơn input khung hình hoàn hảo. Mạnh trên chạy hành lang dài; yếu trước chuỗi stagger và chướng ngại sớm. Damage chip tích lũy — Guard nên rotate trước khi máu xuống mức nguy hiểm.
SCP-173 (A · Blink Punish / Assassin · Hard) áp đặt quy tắc tầm nhìn hai chiều. Xếp hard phản ánh hai bài kiểm kỹ năng: Guard phải blink-check; pilot phải nhử break mà không overcommit. Không solo giữ cửa khi chưa biết 173 ở đâu. Đội phối hợp ép pick này xuống hiệu quả tier B.
GUILT (A · Psychological / Debuff · Hard) xếp debuff khuếch đại hoảng loạn trên voice comms. Thắng nhờ bào mòn khoảng cách, không phải DPS thuần. Callout rõ và timer hội quân thắng việc vội revive sau tick debuff. Đội Guard bình tĩnh shot-call vô hiệu phần lớn trần của bộ kỹ năng.
B-Tier và C-Tier: Smile Room & SCP-999
Smile Room (B · Ambush / Zone Control · Medium) kiểm soát góc bản đồ bằng thời điểm ambush thay vì truy đuổi mở. Zone denial thắng vòng khi objective buộc giữ tĩnh ở cánh cạnh smile. Guard slice góc pie và nghe tín hiệu âm thanh; B-tier không phải thắng dễ cho Guard.
SCP-999 (C · Support / Distraction · Easy) là pick support roster với áp lực kill trực tiếp thấp nhất. Pilot dễ — kỹ năng thiên về distraction và dao động tinh thần. Người chơi Anomaly hỗ trợ đồng đội bằng cách kéo sự chú ý; Guard tránh lãng phí cooldown nặng vào 999 nếu mối đe dọa tier cao hơn còn hoạt động.
Chọn Anomaly, Gamepass và Lộ trình Luyện tập
Chọn Anomaly ngẫu nhiên mỗi vòng trừ khi bạn sở hữu gamepass 2X Anomaly Chance (250 R$ theo Rolimon's). Pass đó nhân đôi tỷ lệ — không đổi giá trị stat trong bảng này. Dùng vòng Guard để học góc spawn cho mọi hàng trên.
Gamepass tiến trình như 2X Damage Gain (150 R$) ảnh hưởng scaling phía Guard, không phải bộ kỹ năng gốc Anomaly. 2X Credits và 2X XP (349 R$ mỗi cái) tăng tốc mở khóa shop giữa các vòng trên bản đồ Backrooms.
Xếp hàng luyện tập tập trung với bạn bè: mười vòng một anomaly dạy nhiều hơn năm mươi queue ngẫu nhiên. Sau patch ghi trên Updates, đọc lại hàng tier trước khi grind public kiểu ranked.